PHÂN TÍCH CHI TIẾT THÔNG TƯ 61/2024/TT-NHNN: BƯỚC NGOẶT TRONG HIỆN ĐẠI HÓA VÀ MINH BẠCH HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG
- 9 thg 3
- 5 phút đọc
Thông tư 61/2024/TT-NHNN được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành ngày 31 tháng 12 năm 2024 là một văn bản pháp lý quan trọng, chính thức thay thế Thông tư 11/2022/TT-NHNN và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 04 năm 2025 [1-5]. Việc ban hành quy định mới này không chỉ nhằm cập nhật các nội dung phù hợp với Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 mà còn hướng đến việc xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch, an toàn và bảo vệ tối đa quyền lợi của khách hàng [1, 6-8]. Một trong những thay đổi mang tính đột phá và cốt lõi nhất của Thông tư chính là yêu cầu các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải thực hiện niêm yết công khai mức phí bảo lãnh [6, 9-11]. Quy định này buộc các ngân hàng phải công bố rõ ràng các mức phí dịch vụ trên hệ thống hoặc tại các điểm giao dịch, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin, so sánh và lựa chọn dịch vụ phù hợp, đồng thời loại bỏ tình trạng thu phí không rõ ràng hoặc áp đặt mức phí bất hợp lý [6, 12, 13]. Sự minh bạch này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các ngân hàng, khuyến khích họ nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng thay vì chỉ dựa vào lợi thế thông tin [6, 14].
Bên cạnh vấn đề chi phí, Thông tư 61/2024/TT-NHNN cũng đưa ra những hướng dẫn hết sức chi tiết về nghiệp vụ bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai, một lĩnh vực luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với người mua nhà [4, 15, 16]. Theo quy định mới, ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài chỉ được xem xét cấp bảo lãnh cho chủ đầu tư khi dự án đã có văn bản của cơ quan quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản cấp tỉnh xác nhận nhà ở đủ điều kiện được bán hoặc cho thuê mua [16-18]. Trình tự thực hiện bảo lãnh được chuẩn hóa qua các bước chặt chẽ, từ việc ký kết thỏa thuận cấp bảo lãnh cho đến khi ngân hàng phát hành thư bảo lãnh cụ thể cho từng khách hàng mua nhà [19-21]. Đặc biệt, thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh phải kéo dài ít nhất 30 ngày kể từ thời điểm chủ đầu tư có nghĩa vụ bàn giao nhà theo cam kết, nhằm đảm bảo người mua có đủ thời gian thực hiện các thủ tục yêu cầu bồi thường nếu có vi phạm xảy ra [22-24]. Việc quản lý chặt chẽ số dư bảo lãnh giảm dần theo nghĩa vụ hoàn thành đối với từng người mua cũng giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả hơn [25, 26].

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, hoạt động bảo lãnh điện tử đã được pháp lý hóa một cách toàn diện tại Điều 9 của Thông tư, cho phép các bên thực hiện giao dịch qua các phương tiện điện tử [27, 28]. Để đảm bảo an toàn, các tổ chức tín dụng phải áp dụng các biện pháp xác thực khách hàng qua phương tiện điện tử (eKYC) với các yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt từ cấp độ 3 trở lên [29-32]. Thông tư cũng quy định cụ thể về hạn mức giá trị cam kết bảo lãnh điện tử, theo đó giá trị mỗi cam kết không được vượt quá 4 tỷ đồng đối với khách hàng cá nhân và 45 tỷ đồng đối với khách hàng tổ chức, trừ một số trường hợp đặc biệt như sử dụng chữ ký điện tử hoặc gửi đề nghị qua hệ thống SWIFT [32, 33]. Những quy định này một mặt tạo điều kiện thuận lợi, linh hoạt cho doanh nghiệp và cá nhân trong việc tiếp cận dịch vụ ngân hàng hiện đại, mặt khác vẫn đảm bảo được hành lang an toàn pháp lý và phòng chống các rủi ro về rửa tiền hay gian lận công nghệ cao [27, 31, 34].

Về khía cạnh thực thi, hồ sơ đề nghị bảo lãnh từ ngày 01/04/2025 cũng có những điểm mới cần lưu ý, nhất là việc bổ sung thông tin về người có liên quan của khách hàng khi tổng mức dư nợ cấp tín dụng lớn hơn hoặc bằng 0,1% vốn tự có của tổ chức tín dụng đó [35-38]. Khách hàng khi đề nghị bảo lãnh phải đảm bảo có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự, nghĩa vụ tài chính hợp pháp và được ngân hàng đánh giá là có khả năng hoàn trả nợ [18, 39, 40]. Ngoài ra, Thông tư quy định ngôn ngữ sử dụng chính trong bảo lãnh là tiếng Việt, tuy nhiên các bên vẫn có thể thỏa thuận sử dụng tiếng nước ngoài trong các trường hợp có yếu tố nước ngoài, gói thầu quốc tế hoặc giao dịch qua hệ thống SWIFT, với điều kiện phải được dịch sang tiếng Việt và có chứng thực khi cơ quan chức năng yêu cầu [41-45]. Quy định này thể hiện sự linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước trong việc hội nhập kinh tế quốc tế nhưng vẫn giữ vững chủ quyền pháp lý quốc gia.
Cuối cùng, việc chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh cũng được quy định rõ ràng trong 07 trường hợp cụ thể, bao gồm khi nghĩa vụ của bên được bảo lãnh hoàn thành, nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện xong, hoặc khi cam kết bảo lãnh hết hiệu lực [46-48]. Các tổ chức tín dụng có trách nhiệm hướng dẫn khách hàng cách thức kiểm tra tính xác thực của cam kết bảo lãnh và phải lưu giữ hồ sơ đầy đủ để phục vụ công tác thanh tra, giám sát hoặc giải quyết tranh chấp sau này [49-51]. Tổng hòa lại, Thông tư 61/2024/TT-NHNN là một bước tiến quan trọng giúp kiện toàn khung pháp lý, tăng cường trách nhiệm của các bên trong quan hệ bảo lãnh, từ đó góp phần ổn định thị trường tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế trong kỷ nguyên số [14, 52, 53].
Nguồn tham khảo:
1. Thông tư 61/2024/TT-NHNN ngày 31/12/2024 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
2. Hướng Dẫn Chi Tiết Thông Tư 61/2024 Về Bảo Lãnh Ngân Hàng (Harley Miller Law Firm).
3. Bản tin Pháp luật Tháng 4/2025 (Trường Đại học Luật Hà Nội).
4. Các bài phân tích chuyên sâu từ Luật Trường Minh Ngọc và Cilaf & Partners.
Link: 61/2024 TT NHNN
Để nắm bắt kịp thời các phân tích chuyên sâu về chính sách giáo dục và các văn bản pháp luật mới nhất, quý độc giả và các nhà nghiên cứu có thể theo dõi và liên hệ với chúng tôi qua các kênh thông tin sau:
• Website:
• Fanpage Facebook:
• Email hỗ trợ:
Chúng tôi luôn sẵn sàng tiếp nhận các ý kiến đóng góp và thảo luận chuyên môn từ cộng đồng để cùng xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu chính sách giáo dục minh bạch và hiệu quả.
Content Huyền Trang



Bình luận